family cunoniaceae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Cánh Môi (Cunoniaceae) – một họ thực vật bao gồm cây gỗ, cây bụi hoặc dây leo, chủ yếu phân bố ở Nam bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cánh Môi bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở Úc và Nam Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Cánh Môi để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Members of the family Cunoniaceae": các thành viên của họ Cánh Môi.
- Members of the family Cunoniaceae are often found in temperate rainforests. (Các thành viên của họ Cánh Môi thường được tìm thấy trong rừng mưa ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cunoniaceous (tính từ): thuộc về họ Cánh Môi.
- This plant has cunoniaceous characteristics. (Loài cây này có các đặc điểm thuộc họ Cánh Môi.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Cánh Môi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Họ Cunoniaceae: tên khoa học Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến họ thực vật này.